不關風 bù guān fēng · bất quan phong Hán Việt: bất quan phong · Pinyin: bù guān fēng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 關 (quan) + 風 (phong)Pinyinbù guān fēngHán Việtbất quan phongCấu tạo不 + 關 + 風 · bất + quan + phong nghĩa thành phần: bất + quan + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关不住风,漏风。Tân Hoa Tự Điển 1.关不住风,漏风。