不具

bất cụ

Hán Việt: bất cụ

Tổng quan

hông đầy đủ, không hết, cũng như Bất tận. Tiếng dùng trong thư từ — Chỉ người có tật, thân thể không hoàn toàn (thọt chân, chột mắt, câm…). bất cụ bất cụ ☆Không đầy đủ, không hết, cũng như Bất tận. Tiếng dùng trong thư từ — Chỉ người có tật, thân thể không hoàn toàn (thọt chân, chột mắt, câm…). 1. không thấu đáo; không cụ thể。不一一詳說(舊時書信結尾用詞)。 2. không đầy đủ。散失不完備。

Cấu tạo: (bất) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông đầy đủ, không hết, cũng như Bất tận. Tiếng dùng trong thư từ — Chỉ người có tật, thân thể không hoàn toàn (thọt chân, chột mắt, câm…). bất cụ bất cụ ☆Không đầy đủ, không hết, cũng như Bất tận. Tiếng dùng trong thư từ — Chỉ người có tật, thân thể không hoàn toàn (thọt chân, c…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不詳盡。為書信結尾用語。也作「不備」。 2.不完備。《晉書.卷一一二.苻生戴記》:「既自有目疾,其所諱者不足、不具、少、無、缺、傷、殘、毀、偏、隻之言皆不得道,左右忤旨而死者不可勝紀。」

Eng

  • Cihui 不具 bùjù v.p. <wr.> incomplete; insufficient ◆f.e. There is more than I can tell you in this letter. (letter closure)

ja

  • JMdict deformity|distortion|disability|cripple|word written at the end of a letter