不凍港
bất đống cảng
Hán Việt: bất đống cảng · Pinyin: bù dòng gǎng
Tổng quan
cảng không đóng băng | cảng mở
Nghĩa
Việt
- Cihui cảng không đóng băng | cảng mở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在高緯度、氣候較寒冷的地區,有些港口受洋流影響而長年不結冰,如俄羅斯的莫曼斯克、挪威的那維克等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 较冷地区常年不结冰的海港,如旅顺、大连。
Eng
- CC-CEDICT ice-free port|open port
- Cihui ice-free port; open port
ja
- JMdict ice-free port