不出

bù chū bất xuất

Hán Việt: bất xuất · Pinyin: bù chū

Tổng quan

không ra

Cấu tạo: (bất) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不超越。《文選.枚乘.上書諫吳王》:「究萬乘之勢,不出反掌之易,居泰山之安,而欲乘累卵之危,走上天之難,此愚臣之所大惑也。」《文選.韋曜.博奕論》:「廉恥之意弛,而忿戾之色發,然其所志不出一枰之上,所務不過方罫之閒。」

ja

  • JMdict safekeeping|not going outside|not letting outside