不鑿 bù záo · bất tạc Hán Việt: bất tạc · Pinyin: bù záo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 鑿 (tạc)Pinyinbù záoHán Việtbất tạcCấu tạo不 + 鑿 · bất + tạc nghĩa thành phần: bất + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓谷未精舂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谷未精舂。