不則

bù zé bất tắc

Hán Việt: bất tắc · Pinyin: bù zé

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"否则"。 2.犹言则,就。不,助词,无义。 3.不循法度。 4.不只;不止。 5.见"不咱"。