不動
bất động
Hán Việt: bất động · Pinyin: bù dòng
Tổng quan
bất động
Nghĩa
Việt
- Cihui bất động
- Cihui bất động bất động ☆Im lìm, không nhúc nhích.
Eng
- CC-CEDICT motionless
- Cihui motionless
ja
- JMdict immovable|motionless|firm|unwavering|unshakable