不化 bù huà · bất hóa Hán Việt: bất hóa · Pinyin: bù huà Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 化 (hóa)Pinyinbù huàHán Việtbất hóaCấu tạo不 + 化 · bất + hóa nghĩa thành phần: bất + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不变; 不朽烂。Tân Hoa Tự Điển 1.不变。 2.不朽烂。