不匡 bất khuông Hán Việt: bất khuông Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 匡 (khuông)Hán Việtbất khuôngCấu tạo不 + 匡 · bất + khuông nghĩa thành phần: bất + khuông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 料想不到。《孤本元明雜劇.打覬鏄.第四折》:「不匡還出不了你的手,多時不見。借酒來,我與兄弟敬一杯。」《警世通言.卷二八.白娘子永鎮雷峰塔》:「許宣自開店來,不匡買賣一日興一日,普得厚利。」也作「不誆」。