不友

bù yǒu bất hữu

Hán Việt: bất hữu · Pinyin: bù yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓兄弟不相敬爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓兄弟不相敬爱。