不可不

bù kě bù bất khả bất

Hán Việt: bất khả bất · Pinyin: bù kě bù

Tổng quan

phải có

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (bất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phải có

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一定、必須。《文選.司馬遷.報任少卿書》:「刑不上大夫,此言士節不可不勉勵也。」《文選.袁宏.三國名臣序贊》:「夫仁義不可不明,則時宗舉其致;生理不可不全,故達識攝其契,相與弘道,豈不遠哉!」

Eng

  • Cihui 不可不 ùkěbù v.p. must; have to