不可言

bất khả ngôn

Hán Việt: bất khả ngôn

Tổng quan

không thể nói

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể nói

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法言明。《漢書.卷四五.蒯伍江息夫傳.蒯通》:「僕嘗受相人之術,相君之面,不過封侯,又危而不安;相君之背,貴而不可言。」宋.蘇軾〈與楊元素書〉:「奇方承錄示,感戴不可言,固當珍祕也。」