不弔 bù diào · bất điếu Hán Việt: bất điếu · Pinyin: bù diào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 弔 (điếu)Pinyinbù diàoHán Việtbất điếuCấu tạo不 + 弔 · bất + điếu nghĩa thành phần: bất + điếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不为天所哀悯庇佑; 不吊丧。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不为天所哀悯庇佑。 2.不吊丧。