不同圆心的

bất đồng viên tâm đích

Hán Việt: bất đồng viên tâm đích

Tổng quan

người lập dị, người kỳ cục, (kỹ thuật) bánh lệch tâm, đĩa lệch tâm

Cấu tạo: 不 (bất) + 同 (đồng) + 圓 (viên) + 心 (tâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệch tâm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eccentric

Từ liên quan

Gần nghĩa

不同环式的 · 不同流俗 · 不同凡响 · 不同寻常 · 不同意的 · 不同意者 · 不同成分 · 不同政见