不同流俗

bù tóng liú sú bất đồng lưu tục

Hán Việt: bất đồng lưu tục · Pinyin: bù tóng liú sú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đồng) + (lưu) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流俗:流行的习俗。与世俗习气不同。形容品德高尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 流俗流行的习俗。与世俗习气不同。形容品德高尚。

Eng

  • Cihui 不同流俗 ùtóngliúsú f.e. different from the prevalent custom; against the current fashion