不名

bù míng bất danh

Hán Việt: bất danh · Pinyin: bù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不直呼其名,表示优礼或尊重之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不直呼其名,表示优礼或尊重之意。