不鹹

bù xián bất hàm

Hán Việt: bất hàm · Pinyin: bù xián

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不周遍;不普遍; 不和; 传说中的山名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不周遍;不普遍。 2.不和。 3.传说中的山名。