不售

bù shòu bất thụ

Hán Việt: bất thụ · Pinyin: bù shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖不出去; 指嫁不出去; 指考试不中; 不能实现; 没有应验。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖不出去。 2.指嫁不出去。 3.指考试不中。 4.不能实现。 5.没有应验。