不嗣 bù sì · bất tự Hán Việt: bất tự · Pinyin: bù sì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 嗣 (tự)Pinyinbù sìHán Việtbất tựCấu tạo不 + 嗣 · bất + tự nghĩa thành phần: bất + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不足以继承前人之位; 设有子嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不足以继承前人之位。 2.设有子嗣。