不器 bất khí Hán Việt: bất khí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 器 (khí)Hán Việtbất khíCấu tạo不 + 器 · bất + khí nghĩa thành phần: bất + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不止一種器物之用。比喻用途廣大,對人則指多才多藝。《論語.為政》:「君子不器。」三國魏.何晏.集解:「器者,各周其用。至於君子無所不施。」jaJMdict clumsiness|unskillfulness