不回

bù huíbất hồi

Hán Việt: bất hồi · Pinyin: bù huí

Tổng quan

không trở về

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.正直,不行邪僻。

Cấu tạo: 不 (bất) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không về
  • VietPhrases không trở về
  • Tần suất từ không trở về

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直,不行邪僻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不回向 · 不回家 · 不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹