不回 bù huí · bất hồi Hán Việt: bất hồi · Pinyin: bù huí Tổng quan không trở về Cấu tạo: 不 (bất) + 回 (hồi)Pinyinbù huíHán Việtbất hồiCấu tạo不 + 回 · bất + hồi nghĩa thành phần: bất + hồi Nghĩa ViệtCihui không trở vềMainlandTân Hoa Tự Điển 正直,不行邪僻。Tân Hoa Tự Điển 1.正直,不行邪僻。