不坏 bất hoại Hán Việt: bất hoại Tổng quan không xấu: bất phôi Cấu tạo: 不 (bất) + 壞 (hoại)Hán Việtbất hoạiTừ loạitínhCấu tạo不 + 壞 · bất + hoại nghĩa thành phần: bất + hoại Nghĩa ViệtCihui không xấu: bất phôiBiên soạn not badMainlandKaggle Zh-Vi not amissEngCihui 不壞 ù huài s.v. not badTần suất từ s.v. not bad Từ liên quan Gần nghĩa不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不举 · 不久