不壹

bù yī bất nhất

Hán Việt: bất nhất · Pinyin: bù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不專一。《左傳.昭公七年》:「六物不同,民心不壹。」《左傳.成公十三年》:「余唯利是視,不穀惡其無成德,是用宣之,以懲不壹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不专一; 不一致,不统一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不专一。 2.不一致,不统一。