不夜

bù yè bất dạ

Hán Việt: bất dạ · Pinyin: bù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (dạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻夜晚光明如白晝。唐.杜甫〈秦州雜詩〉二○首之七:「無風雲出塞,不夜月臨關。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有黑夜。形容月光或灯火照耀如同白天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有黑夜。形容月光或灯火照耀如同白天。