不天

bù tiān bất thiên

Hán Việt: bất thiên · Pinyin: bù tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不为天所护佑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不为天所护佑。