不姜 bù jiāng · bất khương Hán Việt: bất khương · Pinyin: bù jiāng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 姜 (khương)Pinyinbù jiāngHán Việtbất khươngCấu tạo不 + 姜 · bất + khương nghĩa thành phần: bất + khương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的山名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的山名。