不字

bù zì bất tự

Hán Việt: bất tự · Pinyin: bù zì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.女子未嫁。《易經.屯卦》:「女子貞不字,十年乃字。」 2.不加撫養。《列子.楊朱》:「子產不字,過門不入,身體偏枯,手足胼胝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未能生育; 谓不嫁人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未能生育。 2.谓不嫁人。