不孥

bù nú bất nô

Hán Việt: bất nô · Pinyin: bù nú

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"不帑"; 不惩罚罪人的妻子儿女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"不帑"。 2.不惩罚罪人的妻子儿女。