不學好 bù xué hǎo · bất học hảo Hán Việt: bất học hảo · Pinyin: bù xué hǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 學 (học) + 好 (hảo)Pinyinbù xué hǎoHán Việtbất học hảoCấu tạo不 + 學 + 好 · bất + học + hảo nghĩa thành phần: bất + học + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓品行不端。Tân Hoa Tự Điển 1.谓品行不端。