不寧

bù níng bất ninh

Hán Việt: bất ninh · Pinyin: bù níng

Tổng quan

không yên

Cấu tạo: (bất) + (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không yên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不安定;不安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不安定;不安宁。

Eng

  • Cihui 不寧 ùníng* v.p. not peaceful