不官
bất quan
Hán Việt: bất quan · Pinyin: bù guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不担任官职; 不任以官职; 非官方的。指通过不正当的途径; 不到官府,犹言不自首。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不担任官职。 2.不任以官职。 3.非官方的。指通过不正当的途径。 4.不到官府,犹言不自首。
Hán Việt: bất quan · Pinyin: bù guān