不宜印出的

bất nghi ấn xuất đích

Hán Việt: bất nghi ấn xuất đích

Tổng quan

không in được (vì quá tục tĩu)

Cấu tạo: 不 (bất) + 宜 (nghi) + 印 (ấn) + 出 (xuất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không in được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unprintable

Từ liên quan

Gần nghĩa

不宜如此 · 不宜开车的