不宜开车的 bù yí kāi chē de·bất nghi khai xa đích Hán Việt: bất nghi khai xa đích · Pinyin: bù yí kāi chē de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 宜 (nghi) + 開 (khai) + 車 (xa) + 的 (đích)Pinyinbù yí kāi chē deHán Việtbất nghi khai xa đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 宜 + 開 + 車 + 的 · bất + nghi + khai + xa + đích nghĩa thành phần: bất + nghi + khai + xa + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không thích hợp lái xeĐứcHandedict fahruntüchtig Từ liên quan Gần nghĩa不宜印出的 · 车的摇动声 · 不宜如此 · 车的载量