不宜開車的 bù yí kāi chē de · bất nghi khai xa đích Hán Việt: bất nghi khai xa đích · Pinyin: bù yí kāi chē de Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 宜 (nghi) + 開 (khai) + 車 (xa) + 的 (đích)Pinyinbù yí kāi chē deHán Việtbất nghi khai xa đíchCấu tạo不 + 宜 + 開 + 車 + 的 · bất + nghi + khai + xa + đích nghĩa thành phần: bất + nghi + khai + xa + đích