不宜如此

bất nghi như thử

Hán Việt: bất nghi như thử

Tổng quan

Không nên như thế

Cấu tạo: 不 (bất) + 宜 (nghi) + 如 (như) + 此 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không nên như thế

Từ liên quan

Gần nghĩa

如此而已 · 如此这般 · 如此一来 · 不宜印出的 · 不宜的 · 如此这般的 · 如此云云 · 如此人生