不審

bù shěn bất thẩm

Hán Việt: bất thẩm · Pinyin: bù shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不察;未审察; 不知; 指不清楚; 不慎重;不周密; 不准,不确。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不察;未审察。 2.不知。 3.指不清楚。 4.不慎重;不周密。 5.不准,不确。