不宣

bất tuyên

Hán Việt: bất tuyên

Tổng quan

hông rõ ràng — Không dứt. Tiếng dùng trong thư từ. bất tuyên bất tuyên ☆Không rõ ràng — Không dứt. Tiếng dùng trong thư từ.

Cấu tạo: (bất) + (tuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông rõ ràng — Không dứt. Tiếng dùng trong thư từ. bất tuyên bất tuyên ☆Không rõ ràng — Không dứt. Tiếng dùng trong thư từ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不流傳,不加宣揚。《左傳.昭公十二年》:「宴語之不懷,寵光之不宣,令德之不知,同福之不受,將何以在。」漢.王襃〈四子講德論〉:「好惡不形,則是非不分;節趨不立,則功名不宣,故美玉蘊於碔砆,凡人視之怢焉。」 2.不一一細說。古代朋友間書信的結尾用語。唐.柳宗元〈答元饒州論政理書〉:「書雖多,言不足導意,故止於此,不宣。」

Eng

  • Cihui 不宣 ùxuān f.e. I wont say more. (letter closure)

ja

  • JMdict I'll write again soon|more anon|sincerely yours|yours truly