不室 bù shì · bất thất Hán Việt: bất thất · Pinyin: bù shì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 室 (thất)Pinyinbù shìHán Việtbất thấtCấu tạo不 + 室 · bất + thất nghĩa thành phần: bất + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不嫁娶。Tân Hoa Tự Điển 1.不嫁娶。