不宰 bù zǎi · bất tể Hán Việt: bất tể · Pinyin: bù zǎi Tổng quan không làm thịt Cấu tạo: 不 (bất) + 宰 (tể)Pinyinbù zǎiHán Việtbất tểCấu tạo不 + 宰 · bất + tể nghĩa thành phần: bất + tể Nghĩa ViệtCihui không làm thịtMainlandTân Hoa Tự Điển 不主宰。Tân Hoa Tự Điển 1.不主宰。