不家 bất gia Hán Việt: bất gia Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 家 (gia)Hán Việtbất giaCấu tạo不 + 家 · bất + gia nghĩa thành phần: bất + gia Nghĩa EngCihui 不家 ùjia a.t. <coll.> otherwise; if not