不尖 bù jiān · bất tiêm Hán Việt: bất tiêm · Pinyin: bù jiān Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 尖 (tiêm)Pinyinbù jiānHán Việtbất tiêmCấu tạo不 + 尖 · bất + tiêm nghĩa thành phần: bất + tiêm