不崇朝 bất sùng triêu Hán Việt: bất sùng triêu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 崇 (sùng) + 朝 (triêu)Hán Việtbất sùng triêuCấu tạo不 + 崇 + 朝 · bất + sùng + triêu nghĩa thành phần: bất + sùng + triêu