不師 bù shī · bất sư Hán Việt: bất sư · Pinyin: bù shī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 師 (sư)Pinyinbù shīHán Việtbất sưCấu tạo不 + 師 · bất + sư nghĩa thành phần: bất + sư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不效法;不学习; 不立师傅; 不出兵。Tân Hoa Tự Điển 1.不效法;不学习。 2.不立师傅。 3.不出兵。