不師 bù shī · bất sư Hán Việt: bất sư · Pinyin: bù shī Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 師 (sư)Pinyinbù shīHán Việtbất sưCấu tạo不 + 師 · bất + sư nghĩa thành phần: bất + sư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不效法。《文選.王粲.贈文叔良詩》:「董褐荷名,胡寧不師。」《文選.嵇康.幽憤詩》:「母兄鞠育,有慈無威;恃愛肆姐,不訓不師。」