不帶
bất đái
Hán Việt: bất đái · Pinyin: bù dài
Tổng quan
không có | không mang | không-
Nghĩa
Việt
- Cihui không có | không mang | không-
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不允许;不许可:~说话不算数的;不会;不可能:这人是个慢性子,火上房了都~着急的。
Eng
- CC-CEDICT not to have|without|un-
- Cihui not to have; without; un-