不乾膠

bù gàn jiāo bất kiền giao

Hán Việt: bất kiền giao · Pinyin: bù gàn jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (kiền) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种复合材料,在纸张、薄膜等的背面涂上胶,再附上保护纸,使能长久保持黏性。用时揭去保护纸即可粘贴,多用于制标签。