不幹

bù gàn bất cán

Hán Việt: bất cán · Pinyin: bù gàn

Tổng quan

mặc kệ

Cấu tạo: (bất) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặc kệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不做、不接受。有堅決拒絕的意思。如:「這種犯法的事,我不幹。」、「條件開得這麼低,我不幹。」

Eng

  • Cihui 不幹 ù gàn v. <coll.> refuse to do sth.