不幾天 bất ki thiên Hán Việt: bất ki thiên Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 幾 (ki) + 天 (thiên)Hán Việtbất ki thiênCấu tạo不 + 幾 + 天 · bất + ki + thiên nghĩa thành phần: bất + ki + thiên Nghĩa EngCihui 不幾天 ùjǐtiān v.p. <coll.> within a few days; shortly