不莊 bù zhuāng · bất trang Hán Việt: bất trang · Pinyin: bù zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 莊 (trang)Pinyinbù zhuāngHán Việtbất trangCấu tạo不 + 莊 · bất + trang nghĩa thành phần: bất + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不恭敬; 旧时书信结尾处的谦词,犹言不恭。Tân Hoa Tự Điển 1.不恭敬。 2.旧时书信结尾处的谦词,犹言不恭。