不度 bất độ Hán Việt: bất độ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 度 (độ)Hán Việtbất độCấu tạo不 + 度 · bất + độ nghĩa thành phần: bất + độ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不合法度。《左傳.隱公元年》:「今京不度,非制也,君將不堪。」