不廉

bù lián bất liêm

Hán Việt: bất liêm · Pinyin: bù lián

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不断裂; 不考察; 不廉洁,贪得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不断裂。 2.不考察。 3.不廉洁,贪得。